hector berlioz

hector berlioz

Hector Berlioz conducts a large orchestra in a concert hall.

Định nghĩa

Hector Berlioz một danh từ riêng (tên người), chỉ nhà soạn nhạc người Pháp nổi tiếng thuộc trường phái Lãng mạn, sống từ năm 1803 đến 1869. Ông được biết đến với những tác phẩm giao hưởng quy mô lớn, giàu cảm xúc kỹ thuật phối khí cách tân.

dụ sử dụng
  • (Hector Berlioz đã sáng tác bản giao hưởng nổi tiếng "Symphonie fantastique".)
  • (Âm nhạc của Hector Berlioz được biết đến với cường độ kịch tính.)
  • (Nhiều người coi Hector Berlioz người tiên phong trong lĩnh vực phối khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Berlioz style": phong cách Berlioz, ám chỉ phong cách âm nhạc đặc trưng của ông, thường dàn nhạc lớn, nhiều nhạc cụ, cấu trúc tự sự.

    • The Berlioz style is marked by bold harmonies and innovative orchestration. (Phong cách Berlioz được đánh dấu bởi những hòa âm táo bạo phối khí sáng tạo.)
  • "Berliozian" (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Berlioz.

    • The piece had a distinctly Berliozian quality in its use of the brass section. (Bản nhạc chất Berlioz rõ rệt trong cách sử dụng bộ đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Berliozian (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Hector Berlioz.
    • The conductor's interpretation was very Berliozian. (Sự diễn giải của nhạc trưởng rất mang phong cách Berlioz.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc lãng mạn: (không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể miêu tả bằng cụm từ) .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng "Hector Berlioz".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Hector Berlioz", nhưng có thể dùng tên ông trong văn cảnh so sánh:
    • "He is no Berlioz": Anh ta không phải Berlioz (ám chỉ không tài năng soạn nhạc xuất chúng).